fsresults

Anna HALLGREN không hoạt động

SWE SWE · Älta IF (11/12) → ÄltIF (12/13–13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.11 LULEÅCUPEN (SWE) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 65.49 ÄLTA ELIT CUP (SWE) 2012/2013
Junior Women Tổng 97.80 ÄLTA ELIT CUP (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.04 Coupe du Printemps 2014 (LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 63.82 LKF TROFÉN 2014 (SWE)
Junior Women Tổng 29.04 Coupe du Printemps 2014 (LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.11 LULEÅCUPEN (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 65.49 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Junior Women Tổng 97.80 ÄLTA ELIT CUP (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.48 LINNÉCUPEN 2011 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 61.40 LINNÉCUPEN 2011 (SWE)
Junior Women Tổng 92.88 LINNÉCUPEN 2011 (SWE)