Anna HERNIK không hoạt động
2005-05-01 Cieszyn Cieszyn student
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với WOZNIAK Michal | 268 | 105.42 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với WOZNIAK Michal | 269 | 65.37 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với WOZNIAK Michal | 257 | 40.05 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 - OWG Qualifying | 23.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Michal WOZNIAK (21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Chương trình Ngắn | 40.05chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Trượt Tự Do | 65.37chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Tổng | 105.42chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 22.20không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 34.96không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 57.16không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice II Girls | Chương trình Ngắn | 27.66không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice II Girls | Trượt Tự Do | 46.27không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice II Girls | Tổng | 73.93không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.12không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.60không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 98.72không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) | 2019/2020 |
| Pairs Youth | Chương trình Ngắn | 43.02không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) | 2020/2021 |
| Pairs Youth | Trượt Tự Do | 81.42không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) | 2020/2021 |
| Pairs Youth | Tổng | 124.44không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) | 2020/2021 |
| Women Bronze Class | Tổng | 26.07không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) | 2013/2014 |
| Women Gold Class | Tổng | 33.82không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) | 2015/2016 |
| Women Silver Class | Tổng | 30.80không chính thức | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Chương trình Ngắn | 40.05chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Trượt Tự Do | 65.37chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Michal WOZNIAK | Tổng | 105.42chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Youth | Chương trình Ngắn | 43.02không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
| Pairs Youth | Trượt Tự Do | 81.42không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
| Pairs Youth | Tổng | 124.44không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.12không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.60không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Women | Tổng | 98.72không chính thức | Polish Junior Championships 2020 (Krynica-Zdrój/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice II Girls | Chương trình Ngắn | 27.66không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice II Girls | Trượt Tự Do | 46.27không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice II Girls | Tổng | 73.93không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 22.20không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 34.96không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 57.16không chính thức | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 33.82không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 33.82không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Trượt Tự Do | 30.80không chính thức | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 30.80không chính thức | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Trượt Tự Do | 26.07không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Women Bronze Class | Tổng | 26.07không chính thức | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class | Trượt Tự Do | 22.22không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Women Bronze Class | Tổng | 22.22không chính thức | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Michal WOZNIAK | 16 | 105.42 |
Short Program 16 (40.05) Free Skating 16 (65.37)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.03.2021 | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Pairs Youth với Michal WOZNIAK | 1 | 124.44 |
Short Program 1 (43.02) Free Skating 1 (81.42)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.02.2020 | Polish Junior Championships 2020 Nat. 7 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Women | 7 | 98.72 |
Short Program 6 (35.12) Free Skating 7 (63.60)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.03.2019 | Polish Novice Championships 2019 Nat. 5 Cieszyn/POL |
Advanced Novice II Girls | 5 | 73.93 |
Short Program 6 (27.66) Free Skating 4 (46.27)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 Nat. 11 Cieszyn/POL |
Women Gold Class | 11 | 33.82 |
Free Skating 11 (33.82)
|
| 05–06.03.2016 | Polish Novice Championships 2016 Nat. 19 Warsaw/POL |
Advanced Novice I Girls | 19 | 57.16 |
Short Program 14 (22.20) Free Skating 22 (34.96)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 Nat. 12 Opole/POL |
Women Silver Class | 12 | 30.80 |
Free Skating 12 (30.80)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Women Bronze Class | 4 | 26.07 |
Free Skating 4 (26.07)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 11 Elbląg/POL |
Women Bronze Class | 11 | 22.22 |
Free Skating 11 (22.22)
|