Anna HOFMANN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.96 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.46 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 82.42 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.96 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.46 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 82.42 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Junior Women | 16 | 82.42 |
Short Program 17 (28.96) Free Skating 18 (53.46)
|