fsresults

Anna Julia ALBERT

ROU ROU

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Recreational Basic D5 Tổng 17.74 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Recreational Basic D4 Tổng 19.18 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Recreational Basic D4 Trượt Tự Do 19.18 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU)
Recreational Basic D4 Tổng 19.18 BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU)
Recreational Basic D5 Trượt Tự Do 17.74 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU)
Recreational Basic D5 Tổng 17.74 Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU)