Anna KALNINA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Women | Tổng | 26.20 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Tổng | 20.87 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 20.87 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 20.87 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 26.20 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Tổng | 26.20 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior B Women | 5 | 26.20 |
Free Skating 5 (26.20)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Basic Novice B Girls | 5 | 20.87 |
Free Skating 5 (20.87)
|