Anna KARPENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 5-1 Anwärter | Tổng | 12.44 | IllerCup (GER) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 3-3 Freiläufer O. Musik | Tổng | 2.90 | Iller-Cup 2017 (GER) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 5-1 Anwärter | Trượt Tự Do | 12.44 | IllerCup (GER) |
| 5-1 Anwärter | Tổng | 12.44 | IllerCup (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 3-3 Freiläufer O. Musik | PARCOURS | 2.90 | Iller-Cup 2017 (GER) |
| 3-3 Freiläufer O. Musik | Tổng | 2.90 | Iller-Cup 2017 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.03.2023 | IllerCup GER |
5-1 Anwärter | 4 | 12.44 |
Free Skating 4 (12.44)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.03.2017 | Iller-Cup 2017 GER |
3-3 Freiläufer O. Musik | 3 | 2.90 |
Parcours 3 (2.90)
|