fsresults

Anna KOVANEN

FIN FIN · KeuPa HT (22/23) → KeuPaHT (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2005-2010 Girls Tổng 16.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior C Women Trượt Tự Do 18.35 Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN) 2022/2023
Junior C girls Tổng 18.35 Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2005-2010 Girls Trượt Tự Do 16.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Young 2005-2010 Girls Tổng 16.07 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior C Women Trượt Tự Do 18.35 Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN)
Junior C girls Trượt Tự Do 18.35 Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN)
Junior C girls Tổng 18.35 Easter Skate 2023, Rink 1 (Riihimäki/FIN)