Anna MAKHANOVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 26.22 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 19.04 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Pre-Young Girls | Tổng | 12.34 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Young 2009-2010 Girls | Tổng | 24.48 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2009/10 Girls | Tổng | 22.59 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 27.46 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 28.86 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011-12 Girls | Trượt Tự Do | 26.22 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011-12 Girls | Tổng | 26.22 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011/2012 Girls | Trượt Tự Do | 28.86 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 28.86 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2010-2011 Girls | Trượt Tự Do | 27.46 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 27.46 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2009-2010 Girls | Trượt Tự Do | 24.48 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Young 2009-2010 Girls | Tổng | 24.48 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Young 2009/10 Girls | Trượt Tự Do | 22.59 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Young 2009/10 Girls | Tổng | 22.59 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 19.04 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 19.04 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young Girls | Trượt Tự Do | 12.34 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young Girls | Tổng | 12.34 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-12 Girls | 5 | 26.22 |
Free Skating 5 (26.22)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Young 2011/2012 Girls | 1 | 28.86 |
Free Skating 1 (28.86)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-2012 Girls | 1 | 27.95 |
Free Skating 1 (27.95)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-2012 Girls | 2 | 28.22 |
Free Skating 2 (28.22)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Young 2011-2012 Girls | 2 | 23.50 |
Free Skating 2 (23.50)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2011/2012 Girls | 1 | 26.39 |
Free Skating 1 (26.39)
|
| 25–26.10.2025 | New Star 2025 Tallinn/EST |
Young 2011-2012 Girls | 1 | 25.71 |
Free Skating 1 (25.71)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 1 | 25.54 |
Free Skating 1 (25.54)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Young 2010-2011 Girls | 2 | 26.03 |
Free Skating 2 (26.03)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 1 | 27.46 |
Free Skating 1 (27.46)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Young 2009-2010 Girls | 4 | 24.48 |
Free Skating 4 (24.48)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Young 2009/10 Girls | 1 | 22.59 |
Free Skating 1 (22.59)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Young 2009-2010 Girls | 3 | 23.92 |
Free Skating 3 (23.92)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Young 2009-2010 Girls | 2 | 18.99 |
Free Skating 2 (18.99)
|
| 04–05.11.2023 | New Star 2023 Tallinn/EST |
Young 2009/2010 Girls | 1 | 22.24 |
Free Skating 1 (22.24)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 And Younger Girls | 7 | 19.04 |
Free Skating 7 (19.04)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 Girls | WD |
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Pre-Young Girls | 9 | 12.34 |
Free Skating 9 (12.34)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…