Anna PASQUET không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Women | Tổng | 29.32 | Züri-Leu-Cup 2012 (SUI) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Jugend Girls Younger | Tổng | 36.15 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Women | Trượt Tự Do | 29.32 | Züri-Leu-Cup 2012 (SUI) |
| Silver Women | Tổng | 29.32 | Züri-Leu-Cup 2012 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend Girls Younger | Trượt Tự Do | 36.15 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) |
| Jugend Girls Younger | Tổng | 36.15 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2012 | Züri-Leu-Cup 2012 SUI |
Silver Women | 6 | 29.32 |
Free Skating 6 (29.32)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2011 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 SUI |
Jugend Girls Younger | 2 | 36.15 |
Free Skating 2 (36.15)
|