fsresults

Anna REZOVA

EST EST · FSC Arabesk (21/22–23/24) → FSC EstIceClub (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2011-12 Girls Tổng 27.16 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 21.42 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2012 And Younger Girls Tổng 19.05 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2012 Girls Tổng 19.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Springs B Girls Tổng 25.96 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2011-12 Girls Trượt Tự Do 27.16 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Young 2011-12 Girls Tổng 27.16 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 25.10 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 25.10 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 25.96 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 25.96 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.42 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 21.42 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2012 And Younger Girls Trượt Tự Do 19.05 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2012 And Younger Girls Tổng 19.05 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2012 Girls Trượt Tự Do 19.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2012 Girls Tổng 19.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2012 Girls Trượt Tự Do 12.70 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2012 Girls Tổng 12.70 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)