fsresults

Anna SJADNEVA

EST EST · FSC Rataskaar (20/21–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2005-2010 Girls Tổng 24.90 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2005 Girls Tổng 16.60 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Beginners Girls Tổng 13.84 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Junior B Women Tổng 29.20 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Young 2001/2005 Girls Tổng 9.53 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Young 2003-2007 Girls Tổng 15.88 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Young 2004-2008 Girls Tổng 24.00 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Young 2004-2009 Girls Tổng 25.00 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2005-2010 Girls Trượt Tự Do 24.90 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST)
Young 2005-2010 Girls Tổng 24.90 Wiru Cup 2026 (Kohtla-Järve/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2009 Girls Trượt Tự Do 25.00 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Girls Tổng 25.00 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 29.20 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 29.20 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Young 2004-2008 Girls Trượt Tự Do 24.00 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Young 2004-2008 Girls Tổng 24.00 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 26.69 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 26.69 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Young 2003-2007 Girls Trượt Tự Do 15.88 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Young 2003-2007 Girls Tổng 15.88 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2001/2005 Girls Trượt Tự Do 9.53 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Young 2001/2005 Girls Tổng 9.53 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2005 Girls Trượt Tự Do 16.60 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Beginners 2005 Girls Tổng 16.60 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners Girls Trượt Tự Do 13.84 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Beginners Girls Tổng 13.84 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)