fsresults

Anna-Sofia NIVALA không hoạt động

FIN FIN · RU (09/10–10/11) → RAUTL (11/12)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 25.40 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 44.44 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN) 2011/2012
Junior Women Tổng 69.84 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Lohko 2 Junior Women Chương trình Ngắn 19.92 YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) 2011/2012
Novice Girls Tổng 29.90 NOVIISIEN II LOHKON 2. VK 14.2.2010 (FIN) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.40 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 44.44 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN)
Junior Women Tổng 69.84 Kansalliset juniorit 2. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN)
Lohko 2 Junior Women Chương trình Ngắn 19.92 YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 21.10 Juniorit 3.lohkon 2. valintakilpailu (FIN)
Junior Women Tổng 21.10 Juniorit 3.lohkon 2. valintakilpailu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Trượt Tự Do 29.90 NOVIISIEN II LOHKON 2. VK 14.2.2010 (FIN)
Novice Girls Tổng 29.90 NOVIISIEN II LOHKON 2. VK 14.2.2010 (FIN)