fsresults

Anna-Sophie EBERT

GER GER · NSF (10/11–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Women Free Skating Silver Ya Tổng 26.71 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Hobbyläufer Tổng 20.57 7. SCC - Pokal 2013 (GER) 2012/2013
Hobbyläufer C Tổng 5.00 6. SCC - Pokal 2012 (GER) 2010/2011
ISU Adult Single Silver Women Ak0 Tổng 27.32 24. Hamburger Michel 2018 (GER) 2017/2018
Kürklasse 7 Girls Tổng 17.72 10. SCC - Pokal 2016 (GER) 2015/2016
Silver Ya Women Tổng 33.11 Skate Adult Berlin 2019 (GER) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women Free Skating Silver Ya Trượt Tự Do 26.71 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER)
Women Free Skating Silver Ya Tổng 26.71 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Single Silver Women Ak0 Trượt Tự Do 21.29 25. Hamburger Michel 2019 (GER)
ISU Adult Single Silver Women Ak0 Tổng 21.29 25. Hamburger Michel 2019 (GER)
Silver Ya Women Trượt Tự Do 33.11 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
Silver Ya Women Tổng 33.11 Skate Adult Berlin 2019 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Single Silver Women Ak0 Trượt Tự Do 27.32 24. Hamburger Michel 2018 (GER)
ISU Adult Single Silver Women Ak0 Tổng 27.32 24. Hamburger Michel 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Silver Ya Women Trượt Tự Do 29.79 Skate Adult Berlin 2018 (GER)
Silver Ya Women Tổng 29.79 Skate Adult Berlin 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Kürklasse 7 Girls Trượt Tự Do 17.72 10. SCC - Pokal 2016 (GER)
Kürklasse 7 Girls Tổng 17.72 10. SCC - Pokal 2016 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hobbyläufer Trượt Tự Do 20.57 7. SCC - Pokal 2013 (GER)
Hobbyläufer Tổng 20.57 7. SCC - Pokal 2013 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hobbyläufer C Tổng 5.00 6. SCC - Pokal 2012 (GER)