Anna SZERVÁNSZKY không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 21.57 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 36.55 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Women | Tổng | 58.12 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Intermediate Novice Girls | Tổng | 23.48 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 29.83 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) | 2019/2020 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 30.08 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 21.57 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 36.55 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 58.12 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 30.08 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 30.08 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.48 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Intermediate Novice Girls | Tổng | 23.48 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.83 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 29.83 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Junior Women | 17 | 58.12 |
Short Program 17 (21.57) Free Skating 17 (36.55)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 Nat. 7 Budapest/HUN |
Intermediate Novice Girls | 7 | 30.08 |
Free Skating 7 (30.08)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Intermediate Novice Girls | 5 | 29.83 |
Free Skating 5 (29.83)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Intermediate Novice Girls | 24 | 23.48 |
Free Skating 24 (23.48)
|