fsresults

Anna Uhrenholdt SHIELDS không hoạt động

HKF HKF

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice Girls Chương trình Ngắn 17.41 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) 2011/2012
Novice Girls Trượt Tự Do 19.46 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) 2011/2012
Novice Girls Tổng 36.87 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debs Girls Chương trình Ngắn 19.36 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) 2010/2011
Debs Girls Trượt Tự Do 32.06 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) 2010/2011
Debs Girls Tổng 51.42 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 17.41 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN)
Novice Girls Trượt Tự Do 19.46 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN)
Novice Girls Tổng 36.87 Danish Championships 2012 (Hvidovre/DEN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs Girls Chương trình Ngắn 19.36 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN)
Debs Girls Trượt Tự Do 32.06 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN)
Debs Girls Tổng 51.42 Danish Championships 2011 (Aarhus/DEN)