Anna YNTEMA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Chương trình Ngắn | 22.05 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) | 2012/2013 |
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Trượt Tự Do | 42.63 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) | 2012/2013 |
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Tổng | 64.68 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs girls 2000 | Tổng | 28.31 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Chương trình Ngắn | 22.05 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) |
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Trượt Tự Do | 42.63 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) |
| Advanced Novice Girls 1999-2002 | Tổng | 64.68 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs girls 2000 | Trượt Tự Do | 28.31 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Cubs girls 2000 | Tổng | 28.31 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.12.2012 | 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU HUN |
Advanced Novice Girls 1999-2002 | 10 | 64.68 |
Short Program 14 (22.05) Free Skating 9 (42.63)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.11.2011 | 49. Grand Prix SNP SVK |
Juvenile Girls | WD |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Cubs girls 2000 | 1 | 28.31 |
Free Skating 1 (28.31)
|