Annabel GRØNNTUN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 38.21 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 18.80 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Trượt Tự Do | 30.58 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Tổng | 49.38 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.90 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.59 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Tổng | 55.49 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.21 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 38.21 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.90 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.59 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 55.49 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 18.80 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 30.58 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Tổng | 49.38 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.01.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 Tromsø/NOR |
Basic Novice Girls | 3 | 38.21 |
Free Skating 3 (38.21)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 Oslo/NOR |
Novice Girls | 12 | 55.49 |
Short Program 11 (21.90) Free Skating 12 (33.59)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen Asker/NOR |
Debytant | 16 | 49.38 |
Short Program 14 (18.80) Free Skating 16 (30.58)
|