Annabel LELLEP không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Tổng | 21.99 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 19.00 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Chicks Girls | Tổng | 14.48 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
| Cubs B Girls | Tổng | 19.63 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 21.99 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Novice B Girls | Tổng | 21.99 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 19.00 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 19.00 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 19.63 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 19.63 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.00 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.00 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 14.48 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 14.48 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Novice B Girls | 11 | 21.99 |
Free Skating 11 (21.99)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs B Girls | 2 | 19.00 |
Free Skating 2 (19.00)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs B Girls | 29 | 16.97 |
Free Skating 29 (16.97)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Cubs B Girls | 4 | 19.63 |
Free Skating 4 (19.63)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Cubs B Girls |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 6 | 19.00 |
Free Skating 6 (19.00)
|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Chicks Girls | 7 | 14.48 |
Free Skating 7 (14.48)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Chicks A Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Chicks A Girls | |||
| 12–13.10.2013 | Tartu Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks A Girls |
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…