Anne CALANDER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver II/III Women | Tổng | 19.06 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Tổng | 20.58 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Class III/IV Silver Women | Tổng | 20.56 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Silver III Women | Tổng | 21.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Class III/IV Silver Women | Trượt Tự Do | 20.56 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Class III/IV Silver Women | Tổng | 20.56 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Silver II/III Women | Trượt Tự Do | 19.06 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Silver II/III Women | Tổng | 19.06 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 18.50 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 18.50 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Silver III Women | Trượt Tự Do | 21.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Silver III Women | Tổng | 21.55 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 20.58 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 20.58 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Silver II/III Women | 3 | 19.06 |
Free Skating 3 (19.06)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Class III/IV Silver Women | 5 | 20.56 |
Free Skating 5 (20.56)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Silver III Women | 4 | 21.55 |
Free Skating 4 (21.55)
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 6 | 18.50 |
Free Skating 6 (18.50)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 5 | 20.58 |
Free Skating 5 (20.58)
|