Anneli VIROLAINEN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2006/2007 Girls | Tổng | 11.56 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 2007/2009 Girls | Tổng | 16.30 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2006/2007 Girls | Trượt Tự Do | 11.56 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Young 2006/2007 Girls | Tổng | 11.56 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2007/2009 Girls | Trượt Tự Do | 16.30 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Beginners 2007/2009 Girls | Tổng | 16.30 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Young 2006/2007 Girls | 3 | 11.56 |
Free Skating 3 (11.56)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2019 | Narva Cup 2019 Narva/EST |
Young Girls 2004/2007 | WD | ||
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Beginners 2007/2009 Girls | 2 | 16.30 |
Free Skating 2 (16.30)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…