Anni JAHNKE
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Tim FUENFER (24/25–25/26); Tim FÜNFER (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Chương trình Ngắn | 34.31 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Trượt Tự Do | 54.09 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Tổng | 87.12 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Chương trình Ngắn | 28.77 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Trượt Tự Do | 49.54 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Tổng | 78.31 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Chương trình Ngắn | 34.31 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Trượt Tự Do | 54.09 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER / Tim FÜNFER | Tổng | 87.12 | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | Chương trình Ngắn | 30.74 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | Trượt Tự Do | 53.74 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | Tổng | 84.48 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Chương trình Ngắn | 28.77 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Trượt Tự Do | 49.54 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | Tổng | 78.31 | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | 2 | 87.12 |
Short Program 1 (34.31) Free Skating 2 (52.81)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | 1 | 85.61 |
Short Program 2 (31.52) Free Skating 1 (54.09)
|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Pairs với Tim FÜNFER | 1 | 88.06 |
Short Program 1 (33.81) Free Skating 1 (54.25)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | 1 | 83.55 |
Short Program 1 (31.62) Free Skating 1 (51.93)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | 2 | 84.48 |
Short Program 3 (30.74) Free Skating 1 (53.74)
|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 2 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Pairs với Tim FÜNFER | 2 | 78.31 |
Short Program 2 (28.77) Free Skating 2 (49.54)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Advanced Novice Pairs với Tim FUENFER | 2 | 72.16 |
Short Program 2 (26.18) Free Skating 2 (45.98)
|