fsresults

Anni SKOGBERG không hoạt động

FIN FIN

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 41.28 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 59.15 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Tổng 100.43 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women II Chương trình Ngắn 35.38 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Trượt Tự Do 65.16 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Junior Women II Tổng 100.54 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.28 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 59.15 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 100.43 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women II Chương trình Ngắn 35.38 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 65.16 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 100.54 Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)