fsresults

Anni-Sofia HEISKANEN

FIN FIN · KATA (23/24–24/25) → Helsinki FSA (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debytantti Girls R2 Tổng 29.08 SM-Noviisit ja Debytantit L2 LK1 (KOTKA / KoTa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A-Silmut Girls Tổng 30.32 Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) 2025/2026
B-Silmut Girls Tổng 21.89 Helmikilpailu (Espoo/FIN) 2024/2025
B-Silmut Girls 2012-2013 Tổng 20.90 Funderson Trophy Kutsukilpailu 2025 (Kauniainen/FIN) 2024/2025
B-Silmut Girls Hopeafinaali Tổng 23.50 Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Basic Novice Girls Tổng 25.88 Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Cubs B 2013 Girls Tổng 21.49 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Debytantti Girls Tổng 35.56 Aloituskilpailu 2 (Nokia / UpTL/FIN) 2026/2027

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytantti Girls Trượt Tự Do 35.56 Aloituskilpailu 2 (Nokia / UpTL/FIN)
Debytantti Girls Tổng 35.56 Aloituskilpailu 2 (Nokia / UpTL/FIN)
Debytantti Girls R2 Trượt Tự Do 29.08 SM-Noviisit ja Debytantit L2 LK1 (KOTKA / KoTa/FIN)
Debytantti Girls R2 Tổng 29.08 SM-Noviisit ja Debytantit L2 LK1 (KOTKA / KoTa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
A-Silmut Girls Trượt Tự Do 30.32 Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN)
A-Silmut Girls Tổng 30.32 Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 25.88 Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 25.88 Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
B-Silmut Girls Trượt Tự Do 21.89 Helmikilpailu (Espoo/FIN)
B-Silmut Girls Tổng 21.89 Helmikilpailu (Espoo/FIN)
B-Silmut Girls 2012-2013 Trượt Tự Do 20.90 Funderson Trophy Kutsukilpailu 2025 (Kauniainen/FIN)
B-Silmut Girls 2012-2013 Tổng 20.90 Funderson Trophy Kutsukilpailu 2025 (Kauniainen/FIN)
B-Silmut Girls Hopeafinaali Trượt Tự Do 23.50 Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 (Vantaa/FIN)
B-Silmut Girls Hopeafinaali Tổng 23.50 Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
B-Silmut Girls Trượt Tự Do 19.95 B-silmut SB kilpailu (Espoo/FIN)
B-Silmut Girls Tổng 19.95 B-silmut SB kilpailu (Espoo/FIN)
B-Silmut Girls Hopeafinaali Trượt Tự Do 22.32 B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN)
B-Silmut Girls Hopeafinaali Tổng 22.32 B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN)
Cubs B 2013 Girls Trượt Tự Do 21.49 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B 2013 Girls Tổng 21.49 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)