Anthony CASSAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Melina HAMADACHE (04/05)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 23.24 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) | 2004/2005 |
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Gốc | 29.09 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) | 2004/2005 |
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Tự Do | 36.21 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Bắt Buộc | 23.24 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) |
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Gốc | 29.09 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) |
| Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE | Vũ Đạo Tự Do | 36.21 | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2004 | ISU Junior GP Belgrade Belgrade/SRB |
Junior Ice Dance với Melina HAMADACHE |
Compulsory Dance 13 (23.24) Original Dance 14 (29.09) Free Dance 15 (36.21)
|