Anton HARTMANN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Under 16 Boys | Tổng | 40.43 | Arge Alp 2025 (Varese/ITA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 16.77 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 34.68 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 51.45 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs B Boys | Tổng | 39.14 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 16.77 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 34.68 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 51.45 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Boys | Trượt Tự Do | 39.14 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) |
| Nachwuchs B Boys | Tổng | 39.14 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 (Oberstdorf / GER / GER/GER) |
| Under 16 Boys | Trượt Tự Do | 40.43 | Arge Alp 2025 (Varese/ITA) |
| Under 16 Boys | Tổng | 40.43 | Arge Alp 2025 (Varese/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Boys | Trượt Tự Do | 35.03 | BJM 2024 und Allgäu Cup 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Boys | Tổng | 35.03 | BJM 2024 und Allgäu Cup 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Boys | Trượt Tự Do | 28.82 | BJM und Allgäu Cup 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs B Boys | Tổng | 28.82 | BJM und Allgäu Cup 2023 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | Arge Alp 2025 Varese/ITA |
Under 16 Boys | 5 | 40.43 |
Free Skating 5 (40.43)
|
| 13–16.02.2025 | BJM 2025 und Allgäu Cup 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Boys | 2 | 51.45 |
Short Program 2 (16.77) Free Skating 2 (34.68)
|
| 08–10.11.2024 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2025 Oberstdorf / GER / GER/GER |
Nachwuchs B Boys | 1 | 39.14 |
Free Skating 1 (39.14)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.02–03.03.2024 | BJM 2024 und Allgäu Cup 2024 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Boys | 1 | 35.03 |
Free Skating 1 (35.03)
|
| 10–12.11.2023 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2024 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Boys | 1 | 34.61 |
Free Skating 1 (34.61)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.03.2023 | BJM und Allgäu Cup 2023 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs B Boys | 3 | 28.82 |
Free Skating 3 (28.82)
|