Antony BROOKES Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 23.31 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver II Men | Tổng | 22.59 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 24.60 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Trượt Tự Do | 19.57 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 19.57 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver II Men | Trượt Tự Do | 22.59 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Silver II Men | Tổng | 22.59 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Silver Men II Free Skating | Trượt Tự Do | 23.31 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 23.31 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 24.60 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 24.60 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 19.43 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 19.43 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Silver Men II Free Skating | 9 | 19.57 |
Free Skating 9 (19.57)
|
| 13–15.02.2026 | Skate Berlin Adults 2026 Berlin //GER |
Men Free Skating Silver Ya, I, II | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Silver Men II Free Skating | 8 | 23.31 |
Free Skating 8 (23.31)
|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Silver II Men | 1 | 22.59 |
Free Skating 1 (22.59)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Silver Men I + II Free Skating | 7 | 24.60 |
Free Skating 7 (24.60)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Silver Men I + II Free Skating | 13 | 19.43 |
Free Skating 13 (19.43)
|