fsresults

Anzelika KLJUEVA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (11/12) Jelgava FSS (15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.42 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 48.86 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Tổng 82.28 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.80 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.83 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 97.63 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Cubs A Girls Tổng 19.19 Volvo Open Cup 17th (Riga/LAT) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.42 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 48.86 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 82.28 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.80 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.83 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 97.63 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.47 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.80 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 83.27 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Tổng 19.19 Volvo Open Cup 17th (Riga/LAT)