Ariana MALICKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Tổng | 40.11 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 37.48 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
| Basic Novice Girls (I) | Tổng | 33.46 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) | 2018/2019 |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 36.42 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) | 2019/2020 |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.08 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 29.33 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Cubs A Girls | Tổng | 32.63 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Trượt Tự Do | 40.11 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Tổng | 40.11 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.48 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 37.48 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Trượt Tự Do | 36.42 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (Older Subgroup) | Tổng | 36.42 | Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.67 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.67 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice Girls (I) | Trượt Tự Do | 33.46 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (I) | Tổng | 33.46 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 29.33 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 32.63 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 32.63 | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 31.94 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.94 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 21.08 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.08 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Volvo Open Cup 41 st Riga/LAT |
Basic Novice 2006-2008 Girls | 6 | 36.10 |
Free Skating 6 (36.10)
|
| 14–15.12.2019 | Latvian Championships 2019 Nat. 4 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (Older Subgroup) | 4 | 36.42 |
Free Skating 4 (36.42)
|
| 05–06.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters Riga/LAT |
Basic Novice 2006-2008 Girls | 2 | 40.11 |
Free Skating 2 (40.11)
|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Basic Novice Girls | 2 | 37.48 |
Free Skating 2 (37.48)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.01.2019 | Volvo Open Cup 38 th Riga/LAT |
Basic Novice Girls | 1 | 36.60 |
Free Skating 1 (36.60)
|
| 15–16.12.2018 | Latvian Championship 2018 🏅 Nat. 2 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (I) | 2 | 33.46 |
Free Skating 2 (33.46)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Basic Novice Girls | 2 | 36.67 |
Free Skating 2 (36.67)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 7 | 32.63 |
Free Skating 7 (32.63)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs A 2007 Girls |
Free Skating 10 (29.33)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Cubs A Girls | 11 | 28.27 |
Free Skating 11 (28.27)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Cubs A Girls | 10 | 31.94 |
Free Skating 10 (31.94)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 18 | 30.05 |
Free Skating 18 (30.05)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks "Axel" Girls | WD |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.01.2015 | Volvo Open Cup 26th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 2 | 21.08 |
Free Skating 2 (21.08)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks B Girls |