Arianna KRUUSE
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 23.27 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2016 Girls | Tổng | 21.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.76 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 14.89 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 23.27 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 23.27 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2016 Girls | Trượt Tự Do | 21.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2016 Girls | Tổng | 21.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.76 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.76 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Trượt Tự Do | 14.89 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 14.89 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Cubs B — Women Single |
| 23–25.10.2026 | Crystal Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 5 | 23.27 |
Free Skating 5 (23.27)
|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 18 | 17.99 |
Free Skating 18 (17.99)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 4 | 19.28 |
Free Skating 4 (19.28)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 11 | 19.89 |
Free Skating 11 (19.89)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 14 | 18.26 |
Free Skating 14 (18.26)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 7 | 18.27 |
Free Skating 7 (18.27)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 7 | 16.05 |
Free Skating 7 (16.05)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks B 2016 Girls | 4 | 21.13 |
Free Skating 4 (21.13)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 16 | 18.90 |
Free Skating 16 (18.90)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 11 | 19.76 |
Free Skating 11 (19.76)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 15 | 17.84 |
Free Skating 15 (17.84)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 17 | 16.97 |
Free Skating 17 (16.97)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Chicks C 2016 Girls | 9 | 14.89 |
Free Skating 9 (14.89)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…