Arianna WROBLEWSKA không hoạt động
1994-07-15
Huấn luyện viên: Barbara Fusar Poli, Roberto Pelizzola, Lukas Csölley Biên Đạo: Barbara Fusar Poli, Lukas Csölley
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với WALKER Stephane | 216 | 143.45 | ISU CS Ice Star 2019 | 19.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với WALKER Stephane | 237 | 85.89 | ISU CS Ice Star 2019 | 19.10.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với WALKER Stephane | 216 | 57.56 | ISU CS Ice Star 2019 | 18.10.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Stephane WALKER (18/19–20/21)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.56chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Tự Do | 85.89chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Tổng | 143.45chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 53.88chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Tự Do | 80.30chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Tổng | 134.18chính thức | Nebelhorn Trophy 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.56chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Tự Do | 85.89chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Tổng | 143.45chính thức | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 51.08không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Vũ Đạo Tự Do | 73.45không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Stephane WALKER | Tổng | 124.53không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2020 | Nebelhorn Trophy 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Stephane WALKER | 5 | 134.18 |
Rhythm Dance 5 (53.88) Free Dance 5 (80.30)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.10.2019 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 Minsk/BLR |
Senior Ice Dance với Stephane WALKER | 8 | 143.45 |
Rhythm Dance 11 (57.56) Free Dance 8 (85.89)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Stephane WALKER | 10 | 124.53 |
Rhythm Dance 9 (51.08) Free Dance 10 (73.45)
|