fsresults

Arina MAKEJENKO không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (16/17–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 31.31 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2003-06 Girls Tổng 23.43 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Chicks B Girls Tổng 20.70 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs B Girls Tổng 23.49 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 31.31 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Novice B Girls Tổng 31.31 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 23.49 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 23.49 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2003-06 Girls Trượt Tự Do 23.43 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Tổng 23.43 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 23.25 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 23.25 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 20.70 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 20.70 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 14.55 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 14.55 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)