fsresults

Arina STRIGINA

EST EST · FSC Olympic (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2003-2007 Girls Tổng 22.60 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Young 2004-2008 Girls Tổng 27.70 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Young 2004-2009 Girls Tổng 27.57 Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST) 2024/2025
Young 2005-10 Girls Tổng 27.84 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Young 2005-2009 Girls Tổng 26.15 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Young 2005-2010 Girls Tổng 30.84 Narva Spring 2026 (Narva/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2005-10 Girls Trượt Tự Do 27.84 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Young 2005-10 Girls Tổng 27.84 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Young 2005-2010 Girls Trượt Tự Do 30.84 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Young 2005-2010 Girls Tổng 30.84 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2009 Girls Trượt Tự Do 27.57 Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST)
Young 2004-2009 Girls Tổng 27.57 Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST)
Young 2005-2009 Girls Trượt Tự Do 26.15 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Young 2005-2009 Girls Tổng 26.15 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2008 Girls Trượt Tự Do 27.70 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Young 2004-2008 Girls Tổng 27.70 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2003-2007 Girls Trượt Tự Do 22.60 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Young 2003-2007 Girls Tổng 22.60 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)