fsresults

Arina VOLCHOK không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (15/16–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2004-2007 Girls Tổng 20.36 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 05/06 Girls Tổng 19.57 Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) 2015/2016
Beginners 1998-2006 Girls Tổng 18.19 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Beginners 2003-06 Girls Tổng 21.41 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) 2017/2018
Beginners 2003-2006 Axel Girls Tổng 21.54 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Beginners 2005-2008 Tổng 20.45 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Beginners 2005-2008 Girls Tổng 20.71 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Beginners 2005/06/07 Girls Tổng 18.86 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) 2015/2016
Beginners 2005/2006 Girls Tổng 17.84 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Chicks B Girls Tổng 15.79 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2004-2007 Girls Trượt Tự Do 20.36 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2004-2007 Girls Tổng 20.36 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 1998-2006 Girls Trượt Tự Do 18.19 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Beginners 1998-2006 Girls Tổng 18.19 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Trượt Tự Do 19.78 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Tổng 19.78 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2003-06 Girls Trượt Tự Do 21.41 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)
Beginners 2003-06 Girls Tổng 21.41 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)
Beginners 2003-2006 Axel Girls Trượt Tự Do 21.54 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Beginners 2003-2006 Axel Girls Tổng 21.54 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2005-2008 Trượt Tự Do 20.45 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Beginners 2005-2008 Tổng 20.45 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Beginners 2005-2008 Girls Trượt Tự Do 20.71 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Beginners 2005-2008 Girls Tổng 20.71 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 05/06 Girls Trượt Tự Do 19.57 Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT)
Beginners 05/06 Girls Tổng 19.57 Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT)
Beginners 2005/06/07 Girls Trượt Tự Do 18.86 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Beginners 2005/06/07 Girls Tổng 18.86 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Beginners 2005/2006 Girls Trượt Tự Do 17.84 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Beginners 2005/2006 Girls Tổng 17.84 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.79 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 15.79 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 13.55 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 13.55 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)