fsresults

Artem LEZHEEV không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург-Республика Карелия, СПб СШОР (18/19–20/21)

1996-10-13 Xếp Hạng Thế Giới: #141 Senior Men (139 pts, 2020/2021)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 22.05.2021

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 82.64không chính thứcchính thức 71.73 Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) 2020/2021
Senior Men Trượt Tự Do 150.62không chính thứcchính thức 133.38 Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) 2020/2021
Senior Men Tổng 232.98không chính thứcchính thức 205.11 Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Men Chương trình Ngắn 44.97không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Junior A Men Trượt Tự Do 88.88không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Junior A Men Tổng 133.85không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Junior Men Chương trình Ngắn 66.53không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Junior Men Trượt Tự Do 134.64không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Junior Men Tổng 201.17không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 82.64không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 150.62không chính thức Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS)
Senior Men Tổng 232.98không chính thức Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 54.49chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Men Trượt Tự Do 115.82chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Men Tổng 170.31chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.18không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 146.46không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 (Veliky Novgorod/RUS)
Senior Men Tổng 218.09không chính thức Rostelecom Russian Championships 2018 (Saint Petersburg/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.67không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 130.00không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 202.67không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 71.73chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 133.38chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 205.11chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.74không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 123.24không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)
Senior Men Tổng 186.25không chính thức Rostelecom Russian Championships 2015 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Tổng 66.28không chính thức Russian Junior Championships 2014 (Saransk/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 63.32không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 120.73không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 184.05không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.53không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 134.64không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)
Junior Men Tổng 201.17không chính thức Russian Junior Championships 2013 (Saransk/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.63không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 115.23không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Men Tổng 174.86không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Men Chương trình Ngắn 44.97không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Junior A Men Trượt Tự Do 88.88không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Junior A Men Tổng 133.85không chính thức Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.56không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 82.24không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)
Junior Men Tổng 131.80không chính thức Russian Junior Championships 2011 (Kazan/RUS)