Artem ZOTOV không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.39 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 153.27 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Men | Tổng | 227.66 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.69 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) | 2017/2018 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 127.68 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) | 2017/2018 |
| Junior Men | Tổng | 194.37 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.39 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 153.27 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 227.66 | Rostelecom Russian Championships 2021 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.80 | Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 128.92 | Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 176.72 | Rostelecom Russian Championships 2019 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.69 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 127.68 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 194.37 | Russian Junior Championships 2018 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 12 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 12 | 227.66 |
Short Program 14 (74.39) Free Skating 10 (153.27)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 16 Saransk/RUS |
Senior Men | 16 | 176.72 |
Short Program 16 (47.80) Free Skating 14 (128.92)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.02.2018 | Russian Cup Final - Rostelecom 2017-2018 Nat. 10 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 10 | 189.02 |
Short Program 9 (64.06) Free Skating 10 (124.96)
|
| 23–26.01.2018 | Russian Junior Championships 2018 Nat. 15 Saransk/RUS |
Junior Men | 15 | 194.37 |
Short Program 16 (66.69) Free Skating 16 (127.68)
|