Audrey LEE
2008-01-16 USA 158 cm Houston USA high school student
Huấn luyện viên: Shanyn Vallon Biên Đạo: Shanyn Vallon
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 533 | 126.66 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 20.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 520 | 83.00 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 20.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 580 | 43.66 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 19.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 205 | 126.66 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 20.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 200 | 83.00 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 20.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 225 | 43.66 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 19.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.36không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 98.20không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 158.56không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.85không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.69chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.97chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 113.66chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.66không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.00không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 126.66không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.53không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.53không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.69chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.97chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Women | Tổng | 113.66chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.36không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 98.20không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 158.56không chính thức | 2026 U.S. Solo Ice Dance International (Reston, VA/USA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.66không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.00không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 126.66không chính thức | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.85không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.85không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.04–03.05.2026 | 2026 U.S. Solo Ice Dance International Reston, VA/USA |
Senior Solo Ice Dance | 6 | 158.56 |
Rhythm Dance 8 (60.36) Free Dance 6 (98.20)
|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 Boondall, Queensland/AUS |
Basic Novice Girls | 4 | 33.53 |
Free Skating 4 (33.53)
|
| 08–11.10.2025 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 Abu Dhabi/UAE |
Junior Women | 27 | 113.66 |
Short Program 25 (42.69) Free Skating 27 (70.97)
|
| 18–21.09.2025 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing Beijing/CHN |
Senior Women | 18 | 126.66 |
Short Program 16 (43.66) Free Skating 18 (83.00)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Docklands/AUS |
Basic Novice Girls | 9 | 33.85 |
Free Skating 9 (33.85)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
61.48−26.52
Short Program
23.65ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Free Skating
37.83ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
61.48−13.52
Short Program
23.65ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Free Skating
37.83ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
53.89−18.11
Short Program
21.64ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE)
Free Skating
32.25ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE)
