Audrey LU không hoạt động
2002-08-30 Dallas, TX 162 cm Frisco, TX ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #12 Senior Pairs với Misha MITROFANOV (2328 pts, 2021/2022)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MITROFANOV Misha | 36 | 195.32 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MITROFANOV Misha | 33 | 128.91 | ISU CS 53rd Golden Spin of Zagreb 2021 | 09.12.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MITROFANOV Misha | 44 | 68.35 | ISU Four Continents Championships 2022 | 20.01.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Misha Mitrofanov (16/17–21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 68.35chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 128.91chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 195.32chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 63.87chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 104.63chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 36.71không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 65.48không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 54.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 105.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 160.09chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 45.58không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) | 2014/2015 |
| Senior Pairs International với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 66.16không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
| Senior Pairs International với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 129.04không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 68.35chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 128.91chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 195.32chính thức | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV) |
| Senior Pairs International với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 66.16không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
| Senior Pairs International với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 129.04không chính thức | 2021 John Nicks Pairs Challenge (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 67.52chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 122.13chính thức | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America (Las Vegas/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 63.87chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 104.63chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 62.94không chính thứcchính thức 54.03 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 110.54không chính thứcchính thức 99.58 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 173.48không chính thứcchính thức 153.61 | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 57.25chính thức | 2018 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 107.75chính thức | Nebelhorn Trophy 2018 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 157.28chính thức | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 (Grenoble/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 54.38chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 105.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 160.09chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Chương trình Ngắn | 44.71chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Trượt Tự Do | 78.48chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Misha Mitrofanov | Tổng | 123.19chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 36.71không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 65.48không chính thức | 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Juvenile Girls | Trượt Tự Do | 45.58không chính thức | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 1 | 189.10 |
Short Program 1 (68.35) Free Skating 1 (120.75)
|
| 09–11.12.2021 | ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 Sisak/HRV |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 1 | 195.32 |
Short Program 3 (66.41) Free Skating 2 (128.91)
|
| 25–28.11.2021 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 4 | 186.16 |
Short Program 4 (64.97) Free Skating 4 (121.19)
|
| 12–13.11.2021 | NHK Trophy 2021 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 5 | 190.03 |
Short Program 5 (64.95) Free Skating 5 (125.08)
|
| 10.09.2021 | 2021 John Nicks Pairs Challenge New York City/USA |
Senior Pairs International với Misha Mitrofanov | 4 |
Free Skating 3 (129.04) Short Program 4 (66.16)
|
|
| 13–15.08.2021 | 2021 Cranberry Cup International Norwood/USA |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 6 |
Free Skating 6 (98.06) Short Program 5 (60.75)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.10.2020 | ISU GP 2020 Guaranteed Rate Skate America Las Vegas/USA |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 3 |
Free Skating 3 (122.13) Short Program 3 (67.52)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 2 | 173.48 |
Short Program 2 (62.94) Free Skating 2 (110.54)
|
| 14–17.11.2019 | ISU GP Rostelecom 2019 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 8 | 153.61 |
Short Program 8 (54.03) Free Skating 8 (99.58)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Pairs với Misha Mitrofanov | 5 |
Free Skating 5 (104.63) Short Program 5 (63.87)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2018 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 6 | 157.28 |
Short Program 6 (56.71) Free Skating 7 (100.57)
|
| 09–11.11.2018 | GPJPN2018 NHK Trophy Hiroshima/JPN |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 7 | 149.25 |
Short Program 7 (52.35) Free Skating 7 (96.90)
|
| 26–29.09.2018 | Nebelhorn Trophy 2018 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 5 | 157.22 |
Short Program 6 (49.47) Free Skating 4 (107.75)
|
| 14–15.09.2018 | 2018 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Senior Pairs với Misha Mitrofanov | 2 |
Free Skating 2 (86.68) Short Program 2 (57.25)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Misha Mitrofanov | 5 | 160.09 |
Short Program 6 (54.38) Free Skating 4 (105.71)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Misha Mitrofanov | 5 | 150.65 |
Short Program 6 (51.53) Free Skating 5 (99.12)
|
| 20–23.09.2017 | ISU JGP Minsk Arena Cup 2017 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Misha Mitrofanov | 5 | 132.13 |
Short Program 4 (52.94) Free Skating 6 (79.19)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.08–03.09.2016 | ISU JGP Czech Skate 2016 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Misha Mitrofanov | 12 | 123.19 |
Short Program 12 (44.71) Free Skating 12 (78.48)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships Nat. 6 Saint Paul, MN/USA |
Intermediate Women | 6 |
Short Program 9 (36.71) Free Skating 6 (65.48)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 7 Greensboro, NC/USA |
Juvenile Girls | 7 |
Free Skating 7 (45.58)
|