fsresults

Aura

GBR GBR · LVL (14/15–25/26) → Lee Valley London (25/26) → LVSC (26/27, hiện tại)

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
13–15.11.2026 Skate London Synchro Opens 2026
London/GBR
Senior B

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior B Trượt Tự Do 67.48 Skate London Synchro Opens (London/GBR) 2022/2023
Senior B SENIOR-B 67.59 Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) 2023/2024
Senior B SENIOR-B-FP 64.71 Skate London Synchro 2025 (London/GBR) 2025/2026
Senior B Tổng 67.59 Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Age Tổng 48.23 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT) 2014/2015
Mixed Age Tổng 53.84 Skate London Synchro Opens (London/GBR) 2024/2025
Mixed Age A Tổng 39.87 Steel City Trophy 2019 (GBR) 2018/2019
Mixed Ages Tổng 33.18 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) 2017/2018
Senior B Tổng 82.85 Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR) 2022/2023
Senior B Guest Tổng 60.32 Skate London Synchro Open 2019 (GBR) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 66.82 Ice Crystal Trophy 2026 (Gent/BEL)
Senior B SENIOR-B-FP 64.71 Skate London Synchro 2025 (London/GBR)
Senior B Tổng 66.82 Ice Crystal Trophy 2026 (Gent/BEL)
Senior B Tổng 64.71 Skate London Synchro 2025 (London/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 53.84 Skate London Synchro Opens (London/GBR)
Mixed Age Tổng 53.84 Skate London Synchro Opens (London/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 67.29 Ice Crystal Trophy 2024 (Ghent/BEL)
Senior B SENIOR-B 67.59 Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR)
Senior B Tổng 67.59 Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR)
Senior B Tổng 67.29 Ice Crystal Trophy 2024 (Ghent/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 67.48 Skate London Synchro Opens (London/GBR)
Senior B Trượt Tự Do 82.85 Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR)
Senior B Tổng 67.48 Skate London Synchro Opens (London/GBR)
Senior B Tổng 82.85 Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 58.26 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Senior B Tổng 58.26 Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Trượt Tự Do 50.85 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Senior B Tổng 50.85 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Senior B Guest Trượt Tự Do 60.32 Skate London Synchro Open 2019 (GBR)
Senior B Guest Tổng 60.32 Skate London Synchro Open 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 43.44 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Mixed Age Tổng 43.44 British Synchronized Skating Championships (GBR)
Mixed Age A Trượt Tự Do 39.87 Steel City Trophy 2019 (GBR)
Mixed Age A Tổng 39.87 Steel City Trophy 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 39.12 Lee Valley Synchronized Skating Open 2017 (GBR)
Mixed Age Tổng 39.12 Lee Valley Synchronized Skating Open 2017 (GBR)
Mixed Ages Trượt Tự Do 33.18 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)
Mixed Ages Tổng 33.18 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 33.44 British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR)
Mixed Age Tổng 33.44 British Synchronized Skating Championships 2017 (GBR)
Mixed Ages Trượt Tự Do 31.58 Trophy D'Ecosse 2017 (Dumfries/GBR)
Mixed Ages Tổng 31.58 Trophy D'Ecosse 2017 (Dumfries/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 33.60 Lee Valley Synchronised Skating Opens (GBR)
Mixed Age Tổng 33.60 Lee Valley Synchronised Skating Opens (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 48.23 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)
Mixed Age Trượt Tự Do 41.76 British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR)
Mixed Age Tổng 41.76 British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR)
Mixed Age Tổng 48.23 INTERCLUB MOZART CUP 2015 (AUT)