Aurelia PALM không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 28.98 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 22.62 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Chicks A Girls 2013 | Tổng | 23.57 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 27.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls 2013/14 | Tổng | 25.90 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.30 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 28.98 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.98 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2013/14 | Trượt Tự Do | 25.90 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2013/14 | Tổng | 25.90 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2012/2013 Girls | Trượt Tự Do | 27.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 27.14 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 25.32 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.32 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 24.30 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.30 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 22.62 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 22.62 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls 2013 | Trượt Tự Do | 23.57 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls 2013 | Tổng | 23.57 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 11 | 28.04 |
Free Skating 11 (28.04)
|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2013/14 | 8 | 25.90 |
Free Skating 8 (25.90)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 7 | 28.48 |
Free Skating 7 (28.48)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 10 | 28.98 |
Free Skating 10 (28.98)
|
| 02–03.12.2023 | Tallinn Open Championships 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 9 | 17.30 |
Free Skating 9 (17.30)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 14 | 22.77 |
Free Skating 14 (22.77)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Cubs A 2013+ Girls | |||
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Cubs A 2012/2013 Girls | 11 | 27.14 |
Free Skating 11 (27.14)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 20 | 20.98 |
Free Skating 20 (20.98)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 13 | 24.30 |
Free Skating 13 (24.30)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 8 | 23.78 |
Free Skating 8 (23.78)
|
| 10–11.12.2022 | Tallinn Open Championships 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 22 | 25.32 |
Free Skating 22 (25.32)
|
| 03–04.12.2022 | OLYMPIC WINTER CUP 2022 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 11 | 22.78 |
Free Skating 11 (22.78)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls 2013 | 5 | 23.57 |
Free Skating 5 (23.57)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 7 | 22.62 |
Free Skating 7 (22.62)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 10 | 21.11 |
Free Skating 10 (21.11)
|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 10 | 19.75 |
Free Skating 10 (19.75)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…