Aurelia RAJAVER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 22.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 17.18 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 14.91 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks B 2017 Girls | Tổng | 14.41 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 18.65 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger | Tổng | 11.58 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.34 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2017 Girls | Trượt Tự Do | 22.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2017 Girls | Tổng | 22.13 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 17.18 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 17.18 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Trượt Tự Do | 14.91 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2016/17 | Tổng | 14.91 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B 2017 Girls | Trượt Tự Do | 14.41 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B 2017 Girls | Tổng | 14.41 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 18.65 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 18.65 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger | Trượt Tự Do | 11.58 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger | Tổng | 11.58 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 13.34 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.34 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks B 2017 Girls | 1 | 22.13 |
Free Skating 1 (22.13)
|
| 19–20.04.2025 | Narva Spring 2025 Narva/EST |
Chicks B Girls | 5 | 14.68 |
Free Skating 5 (14.68)
|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 13 | 17.18 |
Free Skating 13 (17.18)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2016/17 | 20 | 14.91 |
Free Skating 20 (14.91)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 20 | 15.66 |
Free Skating 20 (15.66)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B 2017 Girls | 7 | 14.41 |
Free Skating 7 (14.41)
|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Pre-Chicks B Girls | 3 | 17.69 |
Free Skating 3 (17.69)
|
| 09–10.03.2024 | Crystal Skate Spring 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 1 | 18.65 |
Free Skating 1 (18.65)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 17.02 |
Free Skating 4 (17.02)
|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger | 10 | 11.58 |
Free Skating 10 (11.58)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 13.34 |
Free Skating 1 (13.34)
|
| 27–29.10.2023 | Talveunistus Trophy 2023 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 13.14 |
Free Skating 1 (13.14)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…