fsresults

Aurelie DEFLOO không hoạt động

BEL BEL · KHL (12/13–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 30.02 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2015 (BEL) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Tổng 37.53 BEKER VAN LEUVEN (BEL) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 23.24 Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 45.60 PIROUETTE SKATING (BEL) 2016/2017
Junior Women Tổng 68.23 Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL) 2015/2016
Junior Women A Tổng 46.11 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL) 2015/2016
Junior Women Group A Tổng 48.47 LIMANT CUP (BEL) 2015/2016
Novice A Girls Tổng 25.72 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL) 2012/2013
Novice A Girls Group 1 Tổng 24.25 BEKER VAN LEUVEN 2013 (BEL) 2012/2013
Novice A Girls Group 2 Tổng 26.88 ANTARCTICA CUP 2012 (BEL) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 25.62 Vlaams Kampioenschap 2014 (Deurne/BEL)
Novice B Girls Tổng 25.62 Vlaams Kampioenschap 2014 (Deurne/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 45.60 PIROUETTE SKATING (BEL)
Junior Women Tổng 45.60 PIROUETTE SKATING (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 23.24 Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 44.99 Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL)
Junior Women Tổng 68.23 Belgian Championships 2016 (Maaseik/BEL)
Junior Women A Trượt Tự Do 46.11 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Junior Women A Tổng 46.11 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 48.47 LIMANT CUP (BEL)
Junior Women Group A Tổng 48.47 LIMANT CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 37.53 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 37.53 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Novice B Girls Trượt Tự Do 30.02 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2015 (BEL)
Novice B Girls Tổng 30.02 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 29.78 BEKER VAN LEUVEN 2014 (BEL)
Novice B Girls Tổng 29.78 BEKER VAN LEUVEN 2014 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 25.72 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)
Novice A Girls Tổng 25.72 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Trượt Tự Do 24.25 BEKER VAN LEUVEN 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 1 Tổng 24.25 BEKER VAN LEUVEN 2013 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 26.88 ANTARCTICA CUP 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 26.88 ANTARCTICA CUP 2012 (BEL)