fsresults

Aurora COLAONE

ITA ITA

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 69.51 Solo Dance Symphony Egna 2026 (Egna/Neumarkt/ITA) 2025/2026
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 98.49 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Solo Ice Dance Tổng 166.15 Solo Dance Symphony Egna 2026 (Egna/Neumarkt/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group B - Girls Chương trình Ngắn 28.96 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group B - Girls Trượt Tự Do 49.44 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group B - Girls Tổng 78.40 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.53 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.27 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 70.80 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) 2015/2016
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 67.68 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Senior Vũ Đạo Tự Do 107.84 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Senior Tổng 175.52 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Senior Women Chương trình Ngắn 35.77 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 69.93 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023
Senior Women Tổng 105.70 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 69.51 Solo Dance Symphony Egna 2026 (Egna/Neumarkt/ITA)
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 98.49 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Solo Ice Dance Tổng 166.15 Solo Dance Symphony Egna 2026 (Egna/Neumarkt/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 67.68 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)
Senior Vũ Đạo Tự Do 107.84 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)
Senior Tổng 175.52 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 35.77 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 69.93 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)
Senior Women Tổng 105.70 Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group B - Girls Chương trình Ngắn 28.96 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group B - Girls Trượt Tự Do 49.44 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group B - Girls Tổng 78.40 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.53 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.27 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 70.80 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)