fsresults

Ava VAULA

FIN FIN · FSC Espoo (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Tổng 30.08 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.15 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.51 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 64.66 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.08 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 30.08 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.32 Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 29.32 Tallinn Open Championships 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.15 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.51 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 64.66 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)