fsresults

AVALANCHE

CZE CZE · KK Pardubice (14/15–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Tổng 65.33 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Master Tổng 41.59 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE) 2019/2020
Masters Tổng 55.89 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 42.45 Mistrovstvi CR a prebor CR v synchronizovanem brusleni 2026 (Koprivnice/CZE)
Adult Tổng 42.45 Mistrovstvi CR a prebor CR v synchronizovanem brusleni 2026 (Koprivnice/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 47.89 MCR a PCR v SB 2025 (Pardubice/CZE)
Adult Tổng 47.89 MCR a PCR v SB 2025 (Pardubice/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 52.53 MCR SSB 2023 (Pardubice/CZE)
Masters Tổng 52.53 MCR SSB 2023 (Pardubice/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 55.89 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE)
Masters Tổng 55.89 Mistrovstvi CR SSb, Prebor CR SSb 2022 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Master Trượt Tự Do 41.59 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Adult Master Tổng 41.59 Santa Claus Cup 2019 a Memorial Tani Novotne (CZE)
Masters Trượt Tự Do 50.64 Synchro Cup Pardubice (CZE)
Masters Tổng 50.64 Synchro Cup Pardubice (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 64.73 MCR a PCR 2019 Pribram SSB (CZE)
Adult Tổng 64.73 MCR a PCR 2019 Pribram SSB (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 64.81 Jihlavský ježek 2017 (CZE)
Adult Tổng 64.81 Jihlavský ježek 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 58.05 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE)
Adult Tổng 58.05 Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Trượt Tự Do 65.33 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE)
Adult Tổng 65.33 MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 (CZE)