Bíborka FABÓK không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Tổng | 27.66 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Trượt Tự Do | 27.66 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A girls 1999-2000 | Tổng | 27.66 | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Basic Novice A girls 1999-2000 | 13 | 27.66 |
Free Skating 13 (27.66)
|