fsresults

Barbora ZELENA không hoạt động

CZE CZE · USK Praha (14/15–21/22)

Trượt với: Jachym NOVAK (19/20–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Nhịp Lược 41.43 Four National Championships 2021 - Online (POL) 2020/2021
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Tự Do 60.49 ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA) 2021/2022
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Tổng 100.32 Four National Championships 2021 - Online (POL) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A III. Girls 1.7.2005 30.6.2006 Tổng 30.06 4. NARCISA CUP 2017 (SLO) 2016/2017
Girls Chương trình Ngắn 31.74 VC Strakonic (CZE) 2018/2019
Girls Trượt Tự Do 55.00 VC Noveho Jicina (CZE) 2018/2019
Girls Tổng 84.82 VC Noveho Jicina (CZE) 2018/2019
Girls A Tổng 49.24 Mladoboleslavsky pohar (CZE) 2018/2019
Intermediate Novice Vũ Đạo Mẫu 10.02 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE) 2019/2020
Intermediate Novice Vũ Đạo Tự Do 28.61 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE) 2019/2020
Intermediate Novice Tổng 55.22 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE) 2019/2020
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Mẫu 17.60 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE) 2019/2020
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Tự Do 29.84 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE) 2019/2020
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Tổng 65.34 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE) 2019/2020
Ml Girls Chương trình Ngắn 25.03 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Ml Girls Trượt Tự Do 38.06 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Ml Girls Tổng 63.09 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE) 2016/2017
Nejml.-Zacky Tổng 27.58 VC Ceskeho Tesina (CZE) 2014/2015
Younger Girls Chương trình Ngắn 27.12 VC USK Praha 2016 (CZE) 2016/2017
Younger Girls Trượt Tự Do 53.20 VC USK Praha 2017 (CZE) 2017/2018
Younger Girls Tổng 67.67 VC Trince (CZE) 2016/2017
Youngest Girls Tổng 36.65 VC Noveho Jicina 2016 (CZE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Nhịp Lược 37.84 ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Tự Do 60.49 ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Tổng 98.33 ISU JGP Courchevel II 2021 (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Nhịp Lược 41.43 Four National Championships 2021 - Online (POL)
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Tự Do 58.89 Four National Championships 2021 - Online (POL)
Junior Ice Dance với Jachym NOVAK Tổng 100.32 Four National Championships 2021 - Online (POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Vũ Đạo Mẫu 10.02 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE)
Intermediate Novice Vũ Đạo Tự Do 28.61 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE)
Intermediate Novice Tổng 55.22 Memorial Pavla Romana Olomouc TP (CZE)
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Mẫu 17.60 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE)
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Vũ Đạo Tự Do 29.84 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE)
Intermediate Novice Ice Dance với Jachym NOVAK Tổng 65.34 MCR Junioru, MCR TP Zactva a PCR Senioru (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Chương trình Ngắn 31.74 VC Strakonic (CZE)
Girls Trượt Tự Do 55.00 VC Noveho Jicina (CZE)
Girls Tổng 84.82 VC Noveho Jicina (CZE)
Girls A Trượt Tự Do 49.24 Mladoboleslavsky pohar (CZE)
Girls A Tổng 49.24 Mladoboleslavsky pohar (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls Trượt Tự Do 53.20 VC USK Praha 2017 (CZE)
Younger Girls Tổng 53.20 VC USK Praha 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A III. Girls 1.7.2005 30.6.2006 Trượt Tự Do 30.06 4. NARCISA CUP 2017 (SLO)
Basic Novice A III. Girls 1.7.2005 30.6.2006 Tổng 30.06 4. NARCISA CUP 2017 (SLO)
Ml Girls Chương trình Ngắn 25.03 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Ml Girls Trượt Tự Do 38.06 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Ml Girls Tổng 63.09 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva C.Budejovic (CZE)
Younger Girls Chương trình Ngắn 27.12 VC USK Praha 2016 (CZE)
Younger Girls Trượt Tự Do 40.61 VC Trince (CZE)
Younger Girls Tổng 67.67 VC Trince (CZE)
Youngest Girls Trượt Tự Do 36.65 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)
Youngest Girls Tổng 36.65 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youngest Girls Trượt Tự Do 32.38 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva Uh. Brod (CZE)
Youngest Girls Tổng 32.38 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva Uh. Brod (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Nejml.-Zacky Trượt Tự Do 27.58 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Nejml.-Zacky Tổng 27.58 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Youngest Girls Trượt Tự Do 27.85 VC USK Praha 2014 (CZE)
Youngest Girls Tổng 27.85 VC USK Praha 2014 (CZE)