Bartok BOGLARKA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Little Snowflake A1 | Tổng | 12.31 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Recreational Rising Stars A | Tổng | 7.01 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) | 2025/2026 |
| Rising Stars A Girls | Tổng | 10.91 | Bellu Memorial 2026 Recreational (Otopeni/ROU) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Little Snowflake A1 | Trượt Tự Do | 12.31 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) |
| Little Snowflake A1 | Tổng | 12.31 | Snowflake Skating Cup (REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU) |
| Recreational Rising Stars A | Trượt Tự Do | 7.01 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) |
| Recreational Rising Stars A | Tổng | 7.01 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL (Bucharest/ROU) |
| Rising Stars A Girls | Trượt Tự Do | 10.91 | Bellu Memorial 2026 Recreational (Otopeni/ROU) |
| Rising Stars A Girls | Tổng | 10.91 | Bellu Memorial 2026 Recreational (Otopeni/ROU) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2026 | Snowflake Skating Cup REMETEA SNOWFLAKES CUP/ROU |
Little Snowflake A1 | 1 | 12.31 |
Free Skating 1 (12.31)
|
| 05.02–01.03.2026 | Bellu Memorial 2026 Recreational Otopeni/ROU |
Rising Stars A Girls | 2 | 10.91 |
Free Skating 2 (10.91)
|
| 31.01–01.02.2026 | BUCHAREST OPEN RECREATIONAL Bucharest/ROU |
Recreational Rising Stars A | 3 | 7.01 |
Free Skating 3 (7.01)
|