fsresults

BASINGSTOKE không hoạt động

GBR GBR · BAS (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Show Number Trượt Tự Do 41.05 National Team Challenge 2017 (GBR) 2017/2018
Show Number EXHIBITION 45.88 National Team Challenge 2016 (GBR) 2016/2017
Show Number Tổng 45.88 National Team Challenge 2016 (GBR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
18 Show Number Tổng 20.55 National Team Challenge 2015 (GBR) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Show Number Trượt Tự Do 41.05 National Team Challenge 2017 (GBR)
Show Number Tổng 41.05 National Team Challenge 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Show Number EXHIBITION 45.88 National Team Challenge 2016 (GBR)
Show Number Tổng 45.88 National Team Challenge 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
18 Show Number Trượt Tự Do 20.55 National Team Challenge 2015 (GBR)
18 Show Number Tổng 20.55 National Team Challenge 2015 (GBR)