Baukje van KUIJLENBORG không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 25.26 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 43.68 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 68.94 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 36.06 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.20 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 25.26 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 43.68 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 68.94 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 24.68 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 40.28 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 64.96 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.20 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.20 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 36.06 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 36.06 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Girls Advanced Novice | 18 | 68.94 |
Short Program 21 (25.26) Free Skating 17 (43.68)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Girls Advanced Novice | 26 | 64.96 |
Short Program 25 (24.68) Free Skating 26 (40.28)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 🥇 Nat. champion Hague/NED |
Basic Novice A Girls | 1 | 34.20 |
Free Skating 1 (34.20)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.03.2016 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 Nat. 4 The Hague/NED |
Basic Novice A Girls | 4 | 36.06 |
Free Skating 4 (36.06)
|