fsresults

Beatrice BOGDANOV

EST EST · FSC Talveunistus (22/23–23/24) → Tallinn FSC (24/25) → FSC Gold (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 24.39 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2016 Girls Tổng 18.08 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks A Girls Tổng 21.75 Hope Cup 2025 (Tartu/EST) 2024/2025
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.15 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks B Girls Tổng 17.15 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 14.80 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks C 2016 Girls Tổng 16.84 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks C Girls Tổng 17.67 Narva Spring 2024 (Narva/EST) 2023/2024
Cubs B 2016 Girls Tổng 21.57 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 12.19 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2016 Girls Trượt Tự Do 21.57 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Cubs B 2016 Girls Tổng 21.57 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.39 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.39 Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2016 Girls Trượt Tự Do 18.08 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A 2016 Girls Tổng 18.08 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 21.75 Hope Cup 2025 (Tartu/EST)
Chicks A Girls Tổng 21.75 Hope Cup 2025 (Tartu/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Trượt Tự Do 17.15 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.15 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 17.15 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 17.15 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Trượt Tự Do 14.80 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 14.80 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks C 2016 Girls Trượt Tự Do 16.84 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks C 2016 Girls Tổng 16.84 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 17.67 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks C Girls Tổng 17.67 Narva Spring 2024 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 12.19 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 12.19 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)